milk powder
Định nghĩa
Danh từ: - Sữa bột: "milk powder" là sữa đã được loại bỏ nước (khử nước) để tạo thành dạng bột khô. Quá trình này giúp bảo quản sữa lâu hơn mà không cần làm lạnh. Khi pha với nước, sữa bột có thể được phục hồi lại thành sữa dạng lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường thêm hai thìa sữa bột vào cà phê để tăng độ béo ngậy.)
- (Sữa bột là một nguyên liệu phổ biến trong các công thức làm bánh.)
- (Trong các chuyến cắm trại, chúng tôi dùng sữa bột vì nó nhẹ và dễ bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whole milk powder": sữa bột nguyên kem, chứa hàm lượng chất béo cao hơn.
- Whole milk powder is often used in making chocolate. (Sữa bột nguyên kem thường được dùng trong sản xuất sô-cô-la.)
- "Skimmed milk powder": sữa bột tách béo, có hàm lượng chất béo thấp.
- Skimmed milk powder is preferred by those on a low-fat diet. (Sữa bột tách béo được ưa chuộng bởi những người theo chế độ ăn ít chất béo.)
- "Instant milk powder": sữa bột hòa tan nhanh, dễ tan trong nước lạnh.
- Instant milk powder dissolves more easily than regular milk powder. (Sữa bột hòa tan nhanh tan dễ dàng hơn so với sữa bột thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Powdered milk (n): sữa bột (cùng nghĩa với "milk powder").
- Powdered milk is a staple in emergency food supplies. (Sữa bột là mặt hàng chủ lực trong các nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.)
- Dry milk (n): sữa khô (một tên gọi khác của sữa bột).
- Dry milk can be reconstituted with water for drinking. (Sữa khô có thể được pha lại với nước để uống.)
- Milk solids (n): chất rắn của sữa (thành phần chính trong sữa bột, bao gồm protein, đường lactose, và chất béo).
- Milk solids give ice cream its creamy texture. (Chất rắn của sữa tạo cho kem có kết cấu béo ngậy.)
Từ đồng nghĩa
- Dehydrated milk: sữa đã khử nước.
- Dehydrated milk is used in many processed foods. (Sữa đã khử nước được dùng trong nhiều thực phẩm chế biến sẵn.)
- Dried milk: sữa sấy khô.
- Dried milk is a convenient alternative to fresh milk. (Sữa sấy khô là một lựa chọn thay thế tiện lợi cho sữa tươi.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't cry over spilled milk": Đừng khóc vì sữa đổ (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "milk powder", nhưng có chứa từ "milk" và mang ý nghĩa khuyên đừng buồn vì những điều đã xảy ra không thể thay đổi).
- He lost his job, but there's no use crying over spilled milk. (Anh ấy mất việc, nhưng khóc lóc cũng vô ích thôi.)